排單 pái dān · bài đan Hán Việt: bài đan · Pinyin: pái dān Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 單 (đan)Pinyinpái dānHán Việtbài đanCấu tạo排 + 單 · bài + đan nghĩa thành phần: bài + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名单; 清代驿站传递公文填注的单据。Tân Hoa Tự Điển 1.名单。 2.清代驿站传递公文填注的单据。