排卵

pái luǎn bài noãn

Hán Việt: bài noãn · Pinyin: pái luǎn

Tổng quan

rụng trứng

Cấu tạo: (bài) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụng trứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由卵巢中的卵胞釋出成熟的卵。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发育成熟的卵子从卵巢排出。人的排卵期通常在下次月经开始前的第14天左右。

Eng

  • CC-CEDICT to ovulate
  • Cihui to ovulate

ja

  • JMdict ovulation