排叉 pái chā · bài xoa Hán Việt: bài xoa · Pinyin: pái chā Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 叉 (xoa)Pinyinpái chāHán Việtbài xoaCấu tạo排 + 叉 · bài + xoa nghĩa thành phần: bài + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事防御设施。以带丫杈的树枝排列插在地上阻遏敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.军事防御设施。以带丫杈的树枝排列插在地上阻遏敌人。