排句 bài cú Hán Việt: bài cú Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 句 (cú)Hán Việtbài cúCấu tạo排 + 句 · bài + cú nghĩa thành phần: bài + cú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將相似或相對的語詞,連排為語法相同的數句,其中句數和各句字數皆無一定限制。