排合

pái hé bài hợp

Hán Việt: bài hợp · Pinyin: pái hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"排阁"; 推门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"排阁"。 2.推门。