排名阿 pái míng ā · bài danh a Hán Việt: bài danh a · Pinyin: pái míng ā Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 名 (danh) + 阿 (a)Pinyinpái míng āHán Việtbài danh aCấu tạo排 + 名 + 阿 · bài + danh + a nghĩa thành phần: bài + danh + a