排命 bài mệnh Hán Việt: bài mệnh Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 命 (mệnh)Hán Việtbài mệnhCấu tạo排 + 命 · bài + mệnh nghĩa thành phần: bài + mệnh Nghĩa EngCihui 排命 áimìng v.o. tell sb.'s fortune