排囊 pái náng · bài nang Hán Việt: bài nang · Pinyin: pái náng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 囊 (nang)Pinyinpái nángHán Việtbài nangCấu tạo排 + 囊 · bài + nang nghĩa thành phần: bài + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓风用的革囊。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓风用的革囊。