排在 bài tại Hán Việt: bài tại Tổng quan xếp hạng Cấu tạo: 排 (bài) + 在 (tại)Hán Việtbài tạiCấu tạo排 + 在 · bài + tại nghĩa thành phần: bài + tại Nghĩa ViệtCihui xếp hạngEngCihui 排在 áizai v.p. be ranked at