排天 pái tiān · bài thiên Hán Việt: bài thiên · Pinyin: pái tiān Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 天 (thiên)Pinyinpái tiānHán Việtbài thiênCấu tạo排 + 天 · bài + thiên nghĩa thành phần: bài + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐日,每天。Tân Hoa Tự Điển 1.逐日,每天。