排頭
bài đầu
Hán Việt: bài đầu · Pinyin: pái tóu
Tổng quan
người đứng đầu hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui người đứng đầu hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带头; 从头; 队伍的最前头或位置的最前头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.带头。 2.从头。 3.队伍的最前头或位置的最前头。
Eng
- Cihui 排頭 áitóu n. procession/file leader