排奡
bài ngạo
Hán Việt: bài ngạo · Pinyin: pái ào
Tổng quan
mạnh mẽ (giọng văn)。(文筆)矯健。
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh mẽ (giọng văn)。(文筆)矯健。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 矯健的樣子。唐.韓愈〈薦士〉詩:「橫空盤硬語,妥貼力排奡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (文笔)矫健:其文纵横~。
Eng
- Cihui 排奡 ái'ào v.p. vigorous and forceful (of writing)