排奡

pái àobài ngạo

Hán Việt: bài ngạo · Pinyin: pái ào

Tổng quan

mạnh mẽ (giọng văn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(文笔)矫健:其文纵横~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

矯健的樣子。唐.韓愈〈薦士〉詩:「橫空盤硬語,妥貼力排奡。」

Cấu tạo: 排 (bài) + 奡 (ngạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh mẽ
  • VietPhrases mạnh mẽ
  • Biên soạn 排奡 ái'ào v.p. vigorous and forceful (of writing)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矯健的樣子。唐.韓愈〈薦士〉詩:「橫空盤硬語,妥貼力排奡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (文笔)矫健:其文纵横~。

Eng

  • Cihui 排奡 ái'ào v.p. vigorous and forceful (of writing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击