排奧 pái ào · bài áo Hán Việt: bài áo · Pinyin: pái ào Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 奧 (áo)Pinyinpái àoHán Việtbài áoCấu tạo排 + 奧 · bài + áo nghĩa thành phần: bài + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹排妔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹排妔。