排妔

pái kēng

Pinyin: pái kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚劲有力;豪宕; 指骄纵;傲视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚劲有力;豪宕。 2.指骄纵;傲视。