排妔

pái kēng

Pinyin: pái kēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刚劲有力; 豪宕。 2.指骄纵; 傲视。

Cấu tạo: 排 (bài) + 妔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚劲有力; 豪宕。 2.指骄纵; 傲视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击