排宕 pái dàng · bài đãng Hán Việt: bài đãng · Pinyin: pái dàng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 宕 (đãng)Pinyinpái dàngHán Việtbài đãngCấu tạo排 + 宕 · bài + đãng nghĩa thành phần: bài + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪放;奔放。Tân Hoa Tự Điển 1.豪放;奔放。