排客
bài khách
Hán Việt: bài khách · Pinyin: pái kè
Tổng quan
người xếp hàng thuê | người được trả tiền để đứng xếp hàng cho người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui người xếp hàng thuê | người được trả tiền để đứng xếp hàng cho người khác
Eng
- CC-CEDICT paid queuer|person paid to stand in line for another
- Cihui paid queuer; person paid to stand in line for another