排害

pái hài bài hại

Hán Việt: bài hại · Pinyin: pái hài

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編排、陷害。《清平山堂話本.曹伯明錯勘贓記》:「你這娼婦,快快實說,你與何人有姦,排害曹伯明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷害。