排射
bài xạ
Hán Việt: bài xạ · Pinyin: pái shè
Tổng quan
loạt bắn | phát đạn chào
Nghĩa
Việt
- Cihui loạt bắn | phát đạn chào
Eng
- CC-CEDICT a barrage of fire|a salvo
- Cihui a barrage of fire; a salvo
Hán Việt: bài xạ · Pinyin: pái shè
loạt bắn | phát đạn chào