排尾
bài vĩ
Hán Việt: bài vĩ · Pinyin: pái wěi
Tổng quan
người đứng cuối hàng; xếp chót。站在隊伍最後的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui người đứng cuối hàng; xếp chót。站在隊伍最後的人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 站在隊伍最後面的人。如:「遲到就只好當排尾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行列的最后面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行列的最后面。
Eng
- Cihui 排尾 áiwěi n. last person in row