排工

pái gōng bài công

Hán Việt: bài công · Pinyin: pái gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排字工人; 撑排的工人; 安排劳动任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排字工人。 2.撑排的工人。 3.安排劳动任务。