排年 pái nián · bài niên Hán Việt: bài niên · Pinyin: pái nián Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 年 (niên)Pinyinpái niánHán Việtbài niênCấu tạo排 + 年 · bài + niên nghĩa thành phần: bài + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连年,逐年; 古代称里甲轮流值年当差。亦指轮流当差的人。Tân Hoa Tự Điển 1.连年,逐年。 2.古代称里甲轮流值年当差。亦指轮流当差的人。