排開 pái kāi · bài khai Hán Việt: bài khai · Pinyin: pái kāi Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 開 (khai)Pinyinpái kāiHán Việtbài khaiCấu tạo排 + 開 · bài + khai nghĩa thành phần: bài + khai Nghĩa EngCihui 排開 áikāi r.v. spread out; deploy