排棄 pái qì · bài khí Hán Việt: bài khí · Pinyin: pái qì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 棄 (khí)Pinyinpái qìHán Việtbài khíCấu tạo排 + 棄 · bài + khí nghĩa thành phần: bài + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃;排斥。Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃;排斥。