排當 pái dāng · bài đương Hán Việt: bài đương · Pinyin: pái dāng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 當 (đương)Pinyinpái dāngHán Việtbài đươngCấu tạo排 + 當 · bài + đương nghĩa thành phần: bài + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王宫中设宴之称。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王宫中设宴之称。