排戲
bài hí
Hán Việt: bài hí · Pinyin: pái xì
Tổng quan
dàn dựng kịch
Nghĩa
Việt
- Cihui dàn dựng kịch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排演戏剧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.排演戏剧。
Eng
- Cihui 排戲 áixì v.o. <thea.> rehearse a performance
Hán Việt: bài hí · Pinyin: pái xì
dàn dựng kịch