排成

bài thành

Hán Việt: bài thành

Tổng quan

xếp thành: sắp xếp thành/dựng thành

Cấu tạo: (bài) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp thành: sắp xếp thành/dựng thành

Eng

  • Cihui 排成 áichéng* r.v. line up