排戲
bài hí
Hán Việt: bài hí · Pinyin: pái xì
Tổng quan
dàn dựng kịch
Nghĩa
Việt
- Cihui dàn dựng kịch
- Cihui dàn dựng kịch。排演戲劇。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排練戲劇。如:「最近他們日夜忙著排戲。」
Eng
- Cihui 排戲 áixì v.o. <thea.> rehearse a performance