排戶

pái hù bài hộ

Hán Việt: bài hộ · Pinyin: pái hù

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推门; 挨家挨户; 谓赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推门。 2.挨家挨户。 3.谓赋税。