排折

pái zhé bài chiết

Hán Việt: bài chiết · Pinyin: pái zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗击;挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗击;挫折。