排抵

pái dǐ bài để

Hán Việt: bài để · Pinyin: pái dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹排挤; 排斥抵制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹排挤。 2.排斥抵制。