排拓 pái tuò · bài thác Hán Việt: bài thác · Pinyin: pái tuò Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 拓 (thác)Pinyinpái tuòHán Việtbài thácCấu tạo排 + 拓 · bài + thác nghĩa thành phần: bài + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开拓。Tân Hoa Tự Điển 1.开拓。