排掉 bài điệu Hán Việt: bài điệu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 掉 (điệu)Hán Việtbài điệuCấu tạo排 + 掉 · bài + điệu nghĩa thành phần: bài + điệu Nghĩa EngCihui 排掉 áidiào r.v. drain water