排排坐 bài bài tọa Hán Việt: bài bài tọa Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 排 (bài) + 坐 (tọa)Hán Việtbài bài tọaCấu tạo排 + 排 + 坐 · bài + bài + tọa nghĩa thành phần: bài + bài + tọa Nghĩa EngCihui 排排坐 áipái zuò v.p. sit in rows