排推 pái tuī · bài thôi Hán Việt: bài thôi · Pinyin: pái tuī Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 推 (thôi)Pinyinpái tuīHán Việtbài thôiCấu tạo排 + 推 · bài + thôi nghĩa thành phần: bài + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列成行依次向前。Tân Hoa Tự Điển 1.排列成行依次向前。