排插

pái chā bài sáp

Hán Việt: bài sáp · Pinyin: pái chā

Tổng quan

ổ cắm điện

Cấu tạo: (bài) + (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ cắm điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室内的一种起分隔作用的较窄的板壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.室内的一种起分隔作用的较窄的板壁。

Eng

  • CC-CEDICT power strip
  • Cihui power strip