排摸 pái mō · bài mạc Hán Việt: bài mạc · Pinyin: pái mō Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 摸 (mạc)Pinyinpái mōHán Việtbài mạcCấu tạo排 + 摸 · bài + mạc nghĩa thành phần: bài + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摸排:~犯罪嫌疑人。