排數

pái shù bài sổ

Hán Việt: bài sổ · Pinyin: pái shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斥责,数落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斥责,数落。