排斡 pái wò · bài oát Hán Việt: bài oát · Pinyin: pái wò Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 斡 (oát)Pinyinpái wòHán Việtbài oátCấu tạo排 + 斡 · bài + oát nghĩa thành phần: bài + oát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推移运转。Tân Hoa Tự Điển 1.推移运转。