排日

pái rì bài nhật

Hán Việt: bài nhật · Pinyin: pái rì

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天天、每天。宋.朱敦儒〈臨江仙.西子溪頭〉詞:「從今排日醉,醉過牡丹時。」元.馬致遠《青衫淚》第一折:「經板似粉頭排日喚,落葉似官身吊名差。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每天,逐日; 排斥日本侵略者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每天,逐日。 2.排斥日本侵略者。

ja

  • JMdict anti-Japanese