排枇 pái pí · bài tì Hán Việt: bài tì · Pinyin: pái pí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 枇 (tì)Pinyinpái píHán Việtbài tìCấu tạo排 + 枇 · bài + tì nghĩa thành phần: bài + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"排比"。