排查

pái chá bài tra

Hán Việt: bài tra · Pinyin: pái chá

Tổng quan

kiểm tra | kiểm duyệt theo danh sách | kiểm kê | kiểm toán

Cấu tạo: (bài) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra | kiểm duyệt theo danh sách | kiểm kê | kiểm toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对一定范围内的人、单位、设备等进行逐个检查或审查:~安全隐患|~犯罪嫌疑人。

Eng

  • CC-CEDICT to inspect|to run through a checklist|to take stock|to audit
  • Cihui to inspect; to run through a checklist; to take stock; to audit