排校 pái xiào · bài giáo Hán Việt: bài giáo · Pinyin: pái xiào Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 校 (giáo)Pinyinpái xiàoHán Việtbài giáoCấu tạo排 + 校 · bài + giáo nghĩa thành phần: bài + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排字和校对。Tân Hoa Tự Điển 1.排字和校对。