排根

pái gēn bài căn

Hán Việt: bài căn · Pinyin: pái gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"排根"; 排斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"排根"。 2.排斥。