排椅 bài y Hán Việt: bài y Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 椅 (y)Hán Việtbài yCấu tạo排 + 椅 · bài + y nghĩa thành phần: bài + y Nghĩa EngCihui 排椅 áiyǐ n. seats in a row M:¹pái