排檠 pái qíng · bài kềnh Hán Việt: bài kềnh · Pinyin: pái qíng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 檠 (kềnh)Pinyinpái qíngHán Việtbài kềnhCấu tạo排 + 檠 · bài + kềnh nghĩa thành phần: bài + kềnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"排?"。