排檢

pái jiǎn bài kiểm

Hán Việt: bài kiểm · Pinyin: pái jiǎn

Tổng quan

sắp xếp để dễ tìm | lập danh mục để truy xuất

Cấu tạo: (bài) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xếp để dễ tìm | lập danh mục để truy xuất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (图书、资料等)排列和检索:~法|汉字~知识。

Eng

  • CC-CEDICT to arrange for ease of search; to catalogue for retrieval
  • Cihui to arrange for ease of search; to catalogue for retrieval