排次

pái cì bài thứ

Hán Việt: bài thứ · Pinyin: pái cì

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依次排列;编排; 谓一个接着一个﹐连续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依次排列;编排。 2.谓一个接着一个﹐连续不断。