排歌

pái gē bài ca

Hán Việt: bài ca · Pinyin: pái gē

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲牌名。见明邵璨《香囊记.投宿》﹑明周履靖《锦笺记.友聚》等; 山歌的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲牌名。见明邵璨《香囊记.投宿》﹑明周履靖《锦笺记.友聚》等。 2.山歌的一种。