排氣

pái qì bài khí

Hán Việt: bài khí · Pinyin: pái qì

Tổng quan

thoáng khí

Cấu tạo: (bài) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoáng khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.排放氣體。如:「排氣孔」。 2.由肛門排放出氣體,俗稱為「放屁」。 3.引擎汽缸內燃燒過的氣體,推動活塞後,排氣門打開,將氣體排出,稱為「排氣」。

Eng

  • CC-CEDICT to ventilate
  • Cihui to ventilate