排瀉

pái xiè bài tả

Hán Việt: bài tả · Pinyin: pái xiè

Tổng quan

biến thể của 排泄 | bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

Cấu tạo: (bài) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 排泄 | bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT variant of 排泄[pai2 xie4]|to excrete (urine, sweat etc)
  • Cihui variant of 排泄; to excrete (urine, sweat etc)